Peptide trị liệu là một hợp chất dược phẩm độc đáo, chúng đóng vai trò quan trọng trong y học kể từ khi insulin lần đầu được sử dụng vào những năm 1920. Hơn 60 loại thuốc peptide đã được phê duyệt ở Hoa Kỳ, Châu Âu, Nhật Bản; hơn 150 loại đang trong quá trình phát triển trong lâm sàng và 260 loại khác đã được thử nghiệm lâm sàng trên người.
1. Giới thiệu và lịch sử phát triển:
- Giai đoạn đầu, Peptide được tách chiết từ mô động vật
- Vai trò điều trị của peptide bắt đầu lần đầu tiên vào những năm 1920 với insulin ở bệnh nhân tiểu đường, tiếp đó là hormone vỏ thượng thận (ACTH).
- Dù có nhiều ưu điểm, nhưng các peptide trị liệu tự nhiên vẫn có những hạn chế:
- Thời gian bán thải ngắn
- Sinh khả dụng đường uống kém
- Nhờ vào kỹ thuật hóa dược hiện đại, các peptide analog (biến đổi cấu trúc để tăng bền vững, chọn lọc, kéo dài tác dụng) đã ra đời
2. Tình trạng phát triển của peptide trị liệu:
Cơ sở dữ liệu ghi nhận 484 peptide đã vào thử nghiệm lâm sàng, tính đến tháng 3 năm 2017:
- 68 thuốc peptide được phê duyệt (ở Mỹ, Châu Âu, Nhật).
- 155 peptide đang trong giai đoạn phát triển trong lâm sàng.
- Còn lại đang trong các nghiên cứu giai đoạn 2.
3. Đặc điểm của peptide trị liệu:
- Chiều dài chuỗi:
- 1980s: hầu hết peptide có <10 acid amin.
- Hiện nay: có thể dài tới 40 acid amin nhờ tiến bộ trong công nghệ tổng hợp và tinh chế.
- Cơ sở hóa học: Các peptide được chia thành 3 nhóm
- Peptide tự nhiên (native) – là các peptide giống hoàn toàn với hormone tự nhiên.
- Peptide tương tự (analog) – là các peptide được biến đổi/chỉnh sửa để cải thiện đặc tính dược phẩm.
- Peptide dị nguồn (heterologous) – là các peptide được phát hiện độc lập với peptide tự nhiên (ví dụ: thông qua sàng lọc thư viện tổng hợp).
- Peptide liên hợp (Conjugates):
- là các peptide liên hợp với các nhóm khác để tăng cường các đặc tính của thuốc. Việc liên hợp với polyethylene glycol (PEG), lipid và protein FC để kéo dài thời gian bán thải.
- Khoảng 30% peptide phát triển trong lâm sàng kể từ đầu năm 2010 là dạng liên hợp.
4. Phát triển lâm sàng:
- Thời gian phát triển lâm sàng trung bình cho peptide là 9.4 năm, dài hơn một chút so với mức trung bình ngành.
- Tỷ lệ thành công của peptide nằm giữa các Thực thể Sinh học Mới (NBE) và Thực thể Hóa học Mới (NCE), phản ánh sự cân bằng giữa tính đặc hiệu mục tiêu và những thách thức về dược động học.
5. Tương lai của peptide trị liệu:
Tương lai của peptide trị liệu rất hứa hẹn, với các hướng phát triển:
- Khám phá cơ hội mới: Tiếp tục phát triển các peptide mới nhắm vào các thụ thể mới được nghiên cứu (ví dụ: thụ thể GPR54, MC4R).
- Công nghệ mới: Ứng dụng các kỹ thuật sàng lọc, sinh học tính toán và nghiên cứu nguồn tự nhiên (như nọc độc) để tìm peptide hoạt tính sinh học mới.
- Cải tiến công thức: Nghiên cứu các phương pháp mới để cải thiện khả năng sinh khả dụng đường uống và khả năng vận chuyển peptide vào hệ thần kinh trung ương.
6. Kết luận:
Peptide trị liệu đã phát triển vượt bậc từ những nguồn tự nhiên đơn giản để trở thành một lớp thuốc quan trọng và đa dạng. Với sự tiến bộ không ngừng trong hóa học, công nghệ sinh học và các chiến lược cung cấp thuốc, peptide sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các thuốc thế hệ mới – đặc biệt trong chuyển hóa, miễn dịch học và ung thư.
Tài Liệu Tham Khảo:
- Lau, J. L., & Dunn, M. K. (2018). Therapeutic peptides: Historical perspectives, current development trends, and future directions. Bioorganic & medicinal chemistry, 26(10), 2700-2707.
- Di, L. (2015). Strategic approaches to optimizing peptide ADME properties. The AAPS journal, 17(1), 134-143.



