Peptide natriuretic (NPs) là một họ các hormone/giác chất paracrine có cấu trúc liên quan, gồm ba loại chính: ANP (Atrial Natriuretic Peptide), BNP (B-type Natriuretic Peptide) và CNP (C-type Natriuretic Peptide). ANP và BNP được tiết ra từ nhĩ và tâm thất tim, trong khi CNP được biểu hiện chủ yếu ở mạch máu và hệ thần kinh trung ương. NPs tham gia điều hòa huyết áp, cân bằng dịch và tái cấu trúc tim, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán, tiên lượng và điều trị các bệnh tim mạch.
1. Giới thiệu
Peptide natriuretic được phát hiện lần đầu tiên vào cuối thế kỷ 20 và từ đó trở thành một chủ đề nghiên cứu quan trọng trong tim mạch học. Chúng được xem như các điều hòa sinh học có khả năng giảm áp lực máu, chống tăng sinh cơ tim và hạn chế xơ hóa mô tim. Sự phát triển của các xét nghiệm định lượng ANP, BNP và NT-proBNP đã cải thiện đáng kể khả năng chẩn đoán và tiên lượng bệnh nhân suy tim.
2. Cấu trúc và sinh tổng hợp
- ANP: được sản xuất chủ yếu ở nhĩ, tồn tại dưới dạng tiền chất pro-ANP trước khi được cắt thành dạng hoạt động.
- BNP: chủ yếu từ tâm thất, có vai trò cục bộ trong giảm xơ hóa tâm thất.
- CNP: được biểu hiện chủ yếu ở mạch máu, tham gia điều hòa chức năng nội mô và hệ thần kinh.
Cấu trúc chung của NPs bao gồm vòng disulfide và đoạn C-terminal quan trọng cho chức năng sinh học, cho phép chúng gắn với các thụ thể NPRA, NPRB, và NPRC trên tế bào đích.
3. Chức năng sinh lý
- Điều hòa huyết áp: NPs gây giãn mạch, tăng bài tiết natri và nước qua thận, từ đó hạ huyết áp.
- Tái cấu trúc tim: ANP và BNP giảm phì đại cơ tim, hạn chế xơ hóa mô tim.
- Tác động chuyển hóa: NPs tham gia điều hòa lipid, glucose và cân bằng năng lượng.
- Tác dụng cục bộ của CNP: Cải thiện chức năng nội mô, hỗ trợ giãn mạch và bảo vệ mạch máu.
4. Ứng dụng lâm sàng
- Chẩn đoán suy tim: Định lượng BNP và NT-proBNP là chỉ dấu quan trọng để xác định mức độ suy tim và tiên lượng.
- Tiên lượng bệnh tim mạch: Nồng độ NPs tăng liên quan đến nguy cơ tử vong và nhập viện do suy tim.
- Điều trị: Các chất ức chế men phân giải NPs (neprilysin inhibitors) kết hợp với thuốc ức chế thụ thể angiotensin đã chứng minh cải thiện tiên lượng suy tim.
- Các bệnh lý khác: Nghiên cứu đang mở rộng về vai trò của NPs trong tăng huyết áp, xơ vữa động mạch, và rối loạn chuyển hóa.
5. Kết luận
Peptide natriuretic đóng vai trò trung tâm trong cân bằng tim mạch, thông qua các cơ chế điều hòa huyết áp, cân bằng dịch và tái cấu trúc tim. Chúng vừa là chỉ dấu sinh học quan trọng vừa là mục tiêu điều trị đầy tiềm năng. Nghiên cứu tiếp tục hé lộ các chức năng mới của NPs, mở ra nhiều hướng ứng dụng trong điều trị các bệnh tim mạch và chuyển hóa.
Tài liệu tham khảo
- Allgren RL, Marbury TC, Rahman SN, Weisberg LS, Fenves AZ, Lafayette RA, Sweet RM, Genter FC, Kurnik BR, Conger JD, Sayegh MH. Anaritide in acute tubular necrosis. Auriculin Anaritide Acute Renal Failure Study Group. N Engl J Med. 1997;336:828–834. doi: 10.1056/NEJM199703203361203.
- Almeida FA, Suzuki M, Maack T. Atrial natriuretic factor increases hematocrit and decreases plasma volume in nephrectomized rats. Life Sci. 1986;39:1193–1199. doi: 10.1016/0024-3205(86)90351-6.
- Ammarguellat F, Larouche I, Schiffrin EL. Myocardial fibrosis in DOCA-salt hypertensive rats: effect of endothelin ET(A) receptor antagonism. Circulation. 2001;103:319–324. doi: 10.1161/01.cir.103.2.319.
- Antos LK, Abbey-Hosch SE, Flora DR, Potter LR. ATP-independent activation of natriuretic peptide receptors. J Biol Chem. 2005;280:26928–26932. doi: 10.1074/jbc.M505648200.



