Peptide có những tính chất vật lý, hóa học nào?![]()
1. Tính chất vật lý của peptide
a. Trạng thái:
- Ở điều kiện thường, hầu hết các peptide là chất rắn, dạng bột kết tinh hoặc vô định hình.
- Chúng tan tốt trong nước, dung dịch đệm sinh lý (pH trung tính) và các dung môi phân cực như methanol, ethanol, hoặc acetonitrile (tùy theo chuỗi và nhóm chức).
b. Tính tan:
- Peptide ưa nước (Hydrophilic): Các peptide có nhiều axit amin mang điện tích (như Lysine, Arginine, Aspartic acid, Glutamic acid) hoặc có cực (như Serine, Threonine) thường tan tốt trong nước.
- Peptide kỵ nước (Hydrophobic): Các peptide chứa nhiều axit amin kỵ nước (như Leucine, Isoleucine, Valine, Phenylalanine) thường khó tan trong nước nhưng có thể tan trong các dung môi hữu cơ như methanol, ethanol, DMSO.
c. Nhiệt độ nóng chảy:
- Peptide không có điểm nóng chảy xác định như hợp chất hữu cơ thông thường — chúng phân hủy ở nhiệt độ cao (>150°C).
d. Độ hấp thụ UV:
- Hầu hết các peptide hấp thụ mạnh ánh sáng tử ngoại ở bước sóng 210-220 nm do liên kết peptide (liên kết CO-NH).
- Các peptide chứa axit amin thơm (Tyrosine, Tryptophan, Phenylalanine) sẽ hấp thụ mạnh ở bước sóng ~280 nm.
2. Tính chất hóa học của peptide
Tính chất hóa học của peptide chủ yếu được quyết định bởi các nhóm chức trên chuỗi: nhóm N-terminal (-NH₂), nhóm C-terminal (-COOH) và đặc biệt là các nhóm chức trên mạch bên (- R) của các axit amin.
a. Phản ứng thủy phân:
- Thủy phân bằng axit/bazơ: Sử dụng axit mạnh (như HCl 6M) hoặc bazơ mạnh (như NaOH) ở nhiệt độ cao. Phương pháp axit thường dùng để phân tích thành phần axit amin, nhưng có thể phá hủy một số axit amin nhạy cảm (Tryptophan, Serine, Threonine).
- Thủy phân bằng enzyme (Protease): Các enzyme như trypsin, chymotrypsin, pepsin cắt liên kết peptide một cách đặc hiệu và nhẹ nhàng, không làm hỏng các axit amin.
b. Phản ứng với Ninhydrin:
- Peptide và axit amin có nhóm amino tự do sẽ phản ứng với thuốc thử ninhydrin tạo ra sản phẩm có màu tím đặc trưng. Đây là phản ứng định tính và định lượng cổ điển.
c. Phản ứng Biuret:
- Các hợp chất có chứa từ hai liên kết peptide trở lên sẽ phản ứng với ion Cu²⁺ trong môi trường kiềm tạo phức chất màu tím. Đây là phản ứng đặc trưng để nhận biết peptide và protein.
d. Phản ứng của các nhóm chức:
Các gốc R của axit amin mang lại cho peptide nhiều tính chất hóa học đa dạng:
- Nhóm -OH (Ser, Thr, Tyr): tham gia phản ứng ester hóa, phosphoryl hóa.
- Nhóm -COOH (Asp, Glu): tạo muối, tham gia phản ứng amide hóa.
- Nhóm -NH₂ (Lys): tham gia phản ứng acyl hóa, alkyl hóa.
- Nhóm -SH (Cys): Phản ứng oxy hóa giữa hai nhóm -SH của Cysteine tạo liên kết disulfide (-S-S-), đóng vai trò then chốt trong ổn định cấu trúc không gian 3D của nhiều peptide và protein.
- Nhóm nhân thơm (Phe, Tyr, Trp): tham gia phản ứng nitro hóa, halogen hóa, phản ứng UV/fluorescence.
- Nhóm nhân imidazole (His): đóng vai trò là chất đệm sinh học hoặc xúc tác trong các phản ứng enzyme.



