van Walraven N, FitzGerald RJ, Danneel H-J, Amigo-Benavent M. Bioactive peptides in cosmetic formulations: Review of current in vitro and ex vivo evidence. Peptides. 2025;193:171440.
Peptide sinh học đang trở thành một trong những thành phần quan trọng nhất của mỹ phẩm hiện đại. Không chỉ mang lại hiệu quả chống lão hóa, peptide còn được ứng dụng trong làm sáng da, phục hồi hàng rào bảo vệ, điều hòa sắc tố, hỗ trợ mọc tóc và kháng khuẩn. Một tổng quan khoa học công bố năm 2025 đã ghi nhận hơn 102 peptide thương mại cùng bằng chứng thực nghiệm từ các nghiên cứu in vitro và ex vivo. Những dữ liệu này góp phần làm sáng tỏ cơ chế tác động của peptide và lý giải vì sao chúng ngày càng xuất hiện trong các sản phẩm chăm sóc da công nghệ cao.

1. Peptide – “Ngôn ngữ sinh học” của tế bào da
Không giống như nhiều hoạt chất tổng hợp truyền thống, peptide trong mỹ phẩm được thiết kế để mô phỏng các phân đoạn protein tự nhiên của cơ thể, đặc biệt là các protein nằm trong chất nền ngoại bào (ECM) như collagen, elastin, laminin. Khi các protein này bị phân giải theo tuổi tác hoặc tổn thương, cơ thể sẽ tạo ra những đoạn peptide nhỏ – gọi là matrikines – đóng vai trò gửi tín hiệu kích hoạt tế bào sửa chữa.
Các peptide trong mỹ phẩm được tái tạo dựa trên chính cấu trúc sinh học tự nhiên này. Nhờ đó, tế bào da “hiểu” được tín hiệu và phản hồi bằng cách:
- tăng tổng hợp collagen và elastin,
- thúc đẩy tăng sinh tế bào,
- kích thích tái cấu trúc da.
Điểm nổi bật của peptide là chúng hoạt động hiệu quả ở nồng độ rất thấp nhưng vẫn có tính đặc hiệu cao, đồng thời ít gây kích ứng hơn so với nhiều hoạt chất mạnh khác như retinoids hay AHA.
2. Signal peptides – Trái tim của công nghệ chống lão hóa
Trong hơn 100 peptide được khảo sát, signal peptides chiếm tỷ lệ lớn nhất. Đây là nhóm peptide giúp da “kích hoạt lại” các quá trình vốn suy giảm theo tuổi tác.
Các nghiên cứu in vitro và ex vivo cho thấy signal peptides có thể:
- tăng tổng hợp collagen I, III, IV, VI;
- tăng elastin, fibronectin và hyaluronic acid;
- cải thiện sự gắn kết tế bào – nền ECM;
- tăng tốc độ tăng sinh fibroblast và keratinocyte.
Một số peptide tiêu biểu như GHK-Cu, Pal-KTTKS, VGVAPG, hoặc SIKVAV cho thấy khả năng cải thiện cấu trúc collagen rõ rệt trên mô da, giúp các sợi collagen sắp xếp chặt chẽ và đều hơn – điều thường suy giảm ở da lão hóa. Các thay đổi này góp phần cải thiện độ đàn hồi, giảm nếp nhăn và tăng khả năng phục hồi tổn thương của da.
Điều đáng chú ý là hiệu quả của peptide không chỉ đến từ bản thân chuỗi acid amin, mà còn từ cách chúng được biến đổi như gắn thêm nhóm palmitoyl để tăng khả năng xuyên qua màng da và ổn định cấu trúc.
3. Peptide điều hòa sắc tố – Từ làm sáng đến tăng sắc nâu tự nhiên
Không chỉ chống lão hóa, peptide còn được ứng dụng mạnh mẽ trong điều hòa sắc tố. Có tổng cộng 14 peptide thương mại được ghi nhận có khả năng làm sáng hoặc tăng sắc tố da.
Nhóm peptide làm sáng da thường hoạt động bằng cách:
- ức chế enzyme tyrosinase – enzyme trung tâm của quá trình tạo melanin,
- giảm biểu hiện MITF và TYRP-1/TYRP-2,
- giảm tổng lượng melanin trong melanocyte.
Peptide nổi bật nhất là decapeptide-12, được chứng minh ức chế tyrosinase mạnh hơn hydroquinone nhưng không gây độc tế bào – một lợi thế rất lớn về độ an toàn.
Ngược lại, một số peptide khác như palmitoyl tetrapeptide-20 lại kích hoạt MC1-R, thúc đẩy quá trình tạo sắc nâu, phù hợp với các sản phẩm tanning hoặc tăng sắc độ da theo nhu cầu thẩm mỹ hiện đại.
Các thử nghiệm về peptide làm sáng da cũng cho thấy một nhu cầu lớn về chuẩn hóa quy trình đánh giá, bởi kết quả có thể thay đổi tùy loại tế bào, nồng độ peptide và điều kiện chiếu UV.

4. Peptide kích thích mọc tóc – Kích hoạt nang tóc từ bên trong
Trong lĩnh vực chăm sóc tóc, peptide cũng chứng minh vai trò đầy tiềm năng. Nghiên cứu ghi nhận 9 peptide liên quan đến kích thích mọc tóc, trong đó các cơ chế chính gồm:
- kích hoạt tế bào nhú bì (dermal papilla cells),
- kéo dài pha anagen – pha mọc của tóc,
- tăng biểu hiện các protein cấu trúc như keratin, collagen IV, laminin.
Peptide chứa đồng như Cu-AHK là một trong những hoạt chất nổi bật. Ở nồng độ tối ưu, peptide này giúp tăng sinh tế bào nang tóc và kéo dài thân tóc trong các mô hình nuôi cấy. Một số peptide khác như Ac-SDKP hay Ac-KGHK cũng cho thấy khả năng phục hồi cấu trúc nang tóc bị teo.
Kết quả này mở ra hướng phát triển các sản phẩm chống rụng và kích thích mọc tóc dựa trên peptide thay thế minoxidil hoặc finasteride ở liều thấp hơn và ít tác dụng phụ hơn.
5. Peptide kháng khuẩn và điều hòa microbiome
Hệ vi sinh da đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng da và ngăn chặn các bệnh lý như mụn trứng cá. Một số peptide trong mỹ phẩm có đặc tính giống antimicrobial peptides (AMPs) tự nhiên của cơ thể.
Các peptide như LL-37, LZ1 và Oligopeptide-10 cho thấy khả năng ức chế mạnh Propionibacterium acnes, S. aureus và nhiều vi khuẩn da thường gặp. Điểm hấp dẫn của nhóm này là chúng tiêu diệt vi khuẩn bằng cách phá hủy màng tế bào của vi sinh vật, nên khả năng đề kháng của vi khuẩn thấp hơn so với kháng sinh truyền thống.
Một số peptide còn có khả năng điều hòa miễn dịch, giúp giảm viêm, hỗ trợ hàng rào bảo vệ da và duy trì pH tự nhiên của da.
6. Peptide chống oxy hóa – Bảo vệ da khỏi tổn thương tế bào
Oxidative stress là nguyên nhân then chốt trong quá trình lão hóa da. Các peptide chống oxy hóa có thể trung hòa gốc tự do, giảm tổn thương DNA, ngăn ngừa hình thành các phân tử glycation làm suy yếu sợi collagen.
Các peptide này thường chứa các acid amin như cysteine, tyrosine, tryptophan – vốn có khả năng hấp thụ và trung hòa các dạng ROS. Một số peptide ngắn chỉ 2–3 acid amin vẫn cho thấy hiệu quả đáng kể.
7. Hạn chế và triển vọng
Mặc dù bằng chứng thực nghiệm rất phong phú, các nhà khoa học vẫn lưu ý rằng việc đánh giá peptide còn gặp nhiều thách thức. Sự khác biệt lớn về thiết kế thí nghiệm – loại tế bào, hệ đo lường, nồng độ peptide, thời gian ủ – khiến việc so sánh giữa các peptide khó chính xác tuyệt đối. Bên cạnh đó, dữ liệu lâm sàng vẫn còn hạn chế, cần nhiều thử nghiệm trên người hơn để kết luận về hiệu quả thực tế lâu dài.
Dẫu vậy, peptide vẫn được xem là nhóm hoạt chất có triển vọng nhất trong ngành mỹ phẩm hiện nay: an toàn, hiệu quả ở nồng độ thấp, cơ chế rõ ràng và khả năng thiết kế linh hoạt để phù hợp với từng mục tiêu chăm sóc da.



